2012年1月28日土曜日

日本人名をベトナム人名に、ベトナム人名を日本人名に変える方法

「ベトナム人名をさっぱりわかりません」「覚えにくい!」などありますね。ベトナム人にとっても、日本人名を覚えるのは大変です。そしてどういう意味かがわかりません。ここで生活の中に基本となる人名のことを解説していきます。
ベトナム人名・地名・一般語からベトナム語を学ぶ」記事をもご参考下さい。

名前の意味とその色付け
やはり名前に意味が(ある程度!)意味がありますね。たとえばMinh Tuấn「明俊」は「明るい」「俊英」という意味があります。「紀子」は「大人しい」の意味。「悦子」=「楽しい」。
ベトナム人名にも同様です。たとえば男の名前
Dũng ズン 勇
Tuấn トゥアン 俊
Minh ミン 明
Chính チン 正
Nghĩa ギア 義
女の名前:
Ngoan ゴアン (大人しい)
Huệ フエ 恵
Mỹ ミー 美
Phương フーオン 芳
Hương フオン 香
ベトナム人名は日本人名と同様で、「いい意味」(美しい、芳しい、勇気、賢い、頭がいい、ハンサムなど)と色付け(出身地の普遍の名前、都市っぽい名前、田舎っぽい名前、現代的な名前、昔の名前など)から選べられます。

日本人名をベトナム人名にする
ベトナムでは人を名前だけで呼びます。たとえば「Ngô Văn Năm」なら「Anh Năm」(Mr. Năm, ナムさん)と呼びます。日本人名をベトナム人名にするとき、日本人名にある漢字または名前の意味を取って適切にベトナム人名にします。たとえば:
   英俊 Hidetoshi -> Anh Tuấn   アン・トゥアン kanji: 英俊 
   美鈴 Misuzu -> Mỹ Linh  ミー・リン  美鈴
   美咲 Misaki -> Mỹ  ミー 美
   勲 Isao -> Huân フアン 勲
   豊 Yutaka -> Phong フォン 豊
   香 Kaori -> Hương フオン 香
   光 Hikaru -> Quang クアン 光
   福田沙紀 Fukuda Saki -> Sa サー (沙)
   高橋浩二 Takahashi Kouji -> Hạo  ハオ (浩)
   幸子 Sachiko -> Hạnh ハン (幸)
   秋子 Akiko -> Thu トゥー (秋) 
日本名字をベトナム名字にするのも同様です。たとえば、下記のようにフルネームをベトナム人名にします。
   坂本冬美 (Sakamoto Fuyumi) => Phan Đông Mỹ  冬美
   森正明 (Mori Masaaki) => Sâm Chính Minh  森正明 
   松井五郎 (Matsui Goroh) => Thông Văn Năm / Tùng Văn Năm 松文(5)
   高橋信太郎 (Takahashi Shintaroh) => Cao Văn Tín 
   安西愛海 (Anzai Manami) => Tô Ái Nương  蘇愛嬢
   桜井ゆかり (Sakurai Yukari) => Đào Thúy Duyên  陶翠縁


ベトナム人名はどのように捉えたほうがいいですか?
ベトナム人名を日本人名へ変える」記事(ベトナム語)をご参考下さい。
日本人名への切り替える方法は以下です。

方法1:ベトナム人名の漢字をそのまま日本人名にする
男の名前:
Anh Tuấn 英俊 => 英俊 => Hidetoshi
Chính Nghĩa 正義 => 正義 => Masayoshi
Chính 正 => 正 => Masa, Sei
Thông 聡 => 聡 => Satoshi
Mẫn 敏 => 敏 => Satoshi
Dũng 勇 => 勇 => Yuu
Tuấn 俊 => 俊 => Shun
Nam 南 => 南 => Minami
Đông 東 => 東 => Higashi
Trường 長 => 長 => Naga
Chiến 戦 => 戦 => Ikusa
Nghĩa 義 => 義 => Isa
Bình 平 => 平 => Hira
Công 公 => 公 => Isao
Huân 勲 => 勲 => Isao
Thanh 清 => 清 => Kiyoshi
Khiết 潔 => 潔 => Kiyoshi
Hùng 雄 => 雄 => Yuu
Thắng 勝 => 勝 => Shou
Thăng 昇 => 昇 => Noboru / Shou
Khang 康 => 康 => Kou
Quang 光 => 光 => Hikaru
Quảng 広 => 広 => Hiro
Cường 強 => 強 => Tsuyoshi
Hòa 和 => 和 => Kazu
Vinh 栄 => 栄 => Sakae
Vũ 武 => 武 => Takeshi
Nghị 毅 => 毅 => Takeshi
Long 隆 => 隆 => Takashi
Hiếu 孝 => 孝 => Takashi
Kính 敬 => 敬 => Takashi
Quý 貴 => 貴 => Takashi
Sơn 山 => 山 => Takashi
An Phú 安富 => 安富 => Yasutomi
女の名前:
Mỹ Linh 美鈴 => 美鈴 => Misuzu
Linh 鈴 => 鈴 => Suzu
Hương 香 => 香 => Kaori
Hạnh 幸 => 幸 => Sachi
Thu 秋 => 秋 => Aki (=> Akiko)
Thu Thủy 秋水 => 秋水 => Akimizu
Hoa 花 => 花 => Hana (=> Hanako)
Mỹ Hương 美香 => 美香 => Mika
Kim Anh 金英 => 金英 => Kanae
Ái 愛 => 愛 => Ai
Duyên 縁 => 縁 => ゆかり, Yukari
Tuyền 泉 => 泉 => 泉、伊豆見、泉美、泉水 Izumi
女の歌手の名前:
Tâm Đoan => 心端 => Kokorobata
Thanh Tuyền => 清泉 => Sumii
Hương Thủy => 香水 => Kana
Thủy Tiên => 水仙 => Minori

方法2:意味で変換
女の名前:Phương (hương thơm ngát) 芳=> 美香 Mika (mỹ hương)
Thanh Phương 清芳=> 澄香 Sumika (hương thơm thanh khiết)
Loan (loan phượng) 鸞=> 美優 Miyu (mỹ ưu = đẹp kiều diễm)
Phượng 鳳=> 恵美 Emi (huệ mỹ)
Quỳnh (hoa quỳnh) 瓊=> 美咲 Misaki (hoa nở đẹp)
Mỹ 美=> 愛美 Manami
Mai 梅=> 百合 Yuri (hoa bách hợp)
Phương Mai 芳梅=> 百合香、ゆりか Yurika
Trang (trang điểm) 粧=> 彩華 Ayaka
Ngọc Anh 玉英=> 智美 Tomomi (trí mĩ = đẹp và thông minh)
Ngọc 玉=> 佳世子 Kayoko (tuyệt sắc)
Hường => 真由美 Mayumi
My => 美恵 Mie (đẹp và có phước)
Hằng 姮=> 慶子 Keiko (người tốt lành)
Hà 河=> 江里子 Eriko (nơi bến sông)
Giang 江=> 江里 Eri (nơi bến sông)
Như 如=> 由希 Yuki (đồng âm)
Châu 珠=> 沙織 Saori (vải dệt mịn)
Bích 碧=> 葵 Aoi (xanh bích)
Bích Ngọc 碧玉=> さゆり Sayuri
Ngọc Châu 玉珠=> 沙織 Saori
Hồng Ngọc 紅玉=> 裕美 Hiromi (giàu có đẹp đẽ)
Thảo 草=> みどり Midori (xanh tươi)
Phương Thảo 芳草=> 彩香 Sayaka (thái hương = màu rực rỡ và hương thơm ngát)
Trúc 竹=> 有美 Yumi (= có vẻ đẹp; đồng âm Yumi = cây cung)
Thắm => 晶子 Akiko (tươi thắm)
Lan 蘭=> 百合子 Yuriko (hoa đẹp)
Hồng 紅=> 愛子 Aiko (tình yêu màu hồng)
Hoa 花=> 花子 Hanako (hoa)
Hân 忻=> 悦子 Etsuko (vui sướng)
Tuyết 雪=> 雪子 Yukiko (tuyết)
Ngoan => 順子 Yoriko (hiền thuận)
Quy 規=> 紀子 Noriko (kỷ luật)
Tú 秀=> 佳子 Yoshiko (đứa bé đẹp đẽ)
Nhi 児=> 町 Machi / 町子 Machiko (đứa con thành phố)

方法3:意味と色付けを考慮して変換
男の名前:
Thắng 勝=> 勝夫 (thắng phu) Katsuo
Quảng 広=> 広, 弘志 Hiroshi
Thái 太=> 岳志 Takeshi
Đạo 道=> 道夫 Michio
Hải 海=> 熱海 Atami
Thế Cường 世強=> 剛史 Tsuyoshi
Văn 文=> 文雄 Fumio
Hạnh 幸=> 孝行 Takayuki (tên nam)
Đức 徳=> 正徳 Masanori (chính đức)
Chinh 征=> 征夫 Yukio (chinh phu)
Đông 冬 or 東=> 冬樹 Fuyuki (đông thụ)
Thành 誠 or 成 or 城=> 誠一 Sei'ichi
Bảo 保=> 守 Mori
Việt 越=> 悦男 Etsuo
Trường 長=> 春長 Harunaga (xuân trường)
女の名前:
Hạnh 幸=> 幸子 Sachiko (tên nữ)
An 安=> 靖子 Yasuko
Thu An 秋安=> 安香 Yasuka
Trinh 貞=> 美沙 Misa (mỹ sa)
Nga 娥=> 雅美 Masami (nhã mỹ), 正美 Masami (chính mỹ)
Nhã 雅=> 雅美 Masami (nhã mỹ)
Kiều 嬌=> 那美 Nami (na mỹ)
Thùy Linh 垂鈴=> 鈴鹿、鈴香、すずか Suzuka
Linh 鈴=> 鈴江 Suzue (linh giang)
Hiền 賢=> 静香, しずか Shizuka
Huyền 玄=> 亜美、愛美、あみ Ami
Đào 桃=> 桃子 Momoko
Hồng Đào 紅桃=> 桃香 Momoka (đào hương)
Chi 枝=> 智香 Tomoka (trí hương)
Lệ 麗 => 麗 Rei (lệ), Reiko
Nguyệt 月=> 美月 Mizuki (mỹ nguyệt)
Phương Quỳnh 芳瓊=> 美菜 Mina
Như Quỳnh 如瓊=> ゆきな, 雪奈 Yukina
Quyên 絹=> 夏美 Natsumi (vẻ đẹp mùa hè, các bạn hãy nhớ lại câu thơ của Nguyễn Du:
Dưới trăng quyên đã gọi hè
Đầu tường lửa lựu lập lòe đơm bông.)
Trâm => 菫、すみれ Sumire
Trân 珍=> 貴子 Takako
Vy 薇=> 桜子 Sakurako
Diệu 耀=> 耀子 Youko
Hạnh 幸=> 幸子 Sachiko
Yến (yến tiệc) 宴=> 喜子 Yoshiko
Hoàng Yến 黄燕=> 莟、つぼみ Tsubomi
Thiên Lý 天理=> 綾 Aya
Thy => 京子 Kyouko

ベトナム人名のフルネームを日本人名に変換
例:
Nguyễn Văn Nam => 佐藤 南 Satoh Minami
(vì họ 佐藤 là phổ biến nhất ở Nhật)
Ngô Văn Năm => 畑山 五郎 Hatayama Goroh
(vì là "ngô" nên chuyển qua là "ruộng trồng ngô" => "hatake" 畑)
Phan Văn Trị => 坂本 伸太郎 Sakamoto Nobutaroh
("trị" có cách đọc là "nobu", họ "phan" => "phản" 坂, "văn" =>太郎 hay 郎)
Hoàng Công Minh => 渡辺 正明 Watanabe Masaaki
Hồ Hoàng Yến => 水元 つぼみ Mizumoto Tsubomi
("yến" => tsubame => chệch ra "tsubomi")
Đào Thúy Duyên => 桜井 ゆかり Sakurai Yukari
("đào" => anh đào => sakurai, "duyên" => yukari)
Lê Huyền Như => 鈴木 有希 Suzuki Yuki
("như" 如 có một âm đọc là "yuki", "lê" => cây lê => Suzuki)
Trần Việt Đông => 高橋 東行 Takahashi Hideyuki
Phạm Thanh Sang => 坂井 昭富 Sakai Akitomi

参考URL(ベトナム語):ベトナム人名を日本人名へ帰る

0 件のコメント:

コメントを投稿